◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2023 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/12 (Kỷ Mùi) 02 11/12 (Canh Thân) 03 12/12 (Tân Dậu) 04 13/12 (Nhâm Tuất) 05 14/12 (Quý Hợi) 06 15/12 (Giáp Tý) 07 16/12 (Ất Sửu) 08 17/12 (Bính Dần) 09 18/12 (Đinh Mão) 10 19/12 (Mậu Thìn) 11 20/12 (Kỷ Tị) 12 21/12 (Canh Ngọ) 13 22/12 (Tân Mùi) 14 23/12 (Nhâm Thân) 15 24/12 (Quý Dậu) 16 25/12 (Giáp Tuất) 17 26/12 (Ất Hợi) 18 27/12 (Bính Tý) 19 28/12 (Đinh Sửu) 20 29/12 (Mậu Dần) 21 30/12 (Kỷ Mão) 22 01/01 (Canh Thìn) 23 02/01 (Tân Tị) 24 03/01 (Nhâm Ngọ) 25 04/01 (Quý Mùi) 26 05/01 (Giáp Thân) 27 06/01 (Ất Dậu) 28 07/01 (Bính Tuất) 29 08/01 (Đinh Hợi) 30 09/01 (Mậu Tý) 31 10/01 (Kỷ Sửu)