◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2025 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/07 (Quý Dậu) 02 11/07 (Giáp Tuất) 03 12/07 (Ất Hợi) 04 13/07 (Bính Tý) 05 14/07 (Đinh Sửu) 06 15/07 (Mậu Dần) 07 16/07 (Kỷ Mão) 08 17/07 (Canh Thìn) 09 18/07 (Tân Tị) 10 19/07 (Nhâm Ngọ) 11 20/07 (Quý Mùi) 12 21/07 (Giáp Thân) 13 22/07 (Ất Dậu) 14 23/07 (Bính Tuất) 15 24/07 (Đinh Hợi) 16 25/07 (Mậu Tý) 17 26/07 (Kỷ Sửu) 18 27/07 (Canh Dần) 19 28/07 (Tân Mão) 20 29/07 (Nhâm Thìn) 21 30/07 (Quý Tị) 22 01/08 (Giáp Ngọ) 23 02/08 (Ất Mùi) 24 03/08 (Bính Thân) 25 04/08 (Đinh Dậu) 26 05/08 (Mậu Tuất) 27 06/08 (Kỷ Hợi) 28 07/08 (Canh Tý) 29 08/08 (Tân Sửu) 30 09/08 (Nhâm Dần)