◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2014 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/10 (Bính Ngọ) 02 11/10 (Đinh Mùi) 03 12/10 (Mậu Thân) 04 13/10 (Kỷ Dậu) 05 14/10 (Canh Tuất) 06 15/10 (Tân Hợi) 07 16/10 (Nhâm Tý) 08 17/10 (Quý Sửu) 09 18/10 (Giáp Dần) 10 19/10 (Ất Mão) 11 20/10 (Bính Thìn) 12 21/10 (Đinh Tị) 13 22/10 (Mậu Ngọ) 14 23/10 (Kỷ Mùi) 15 24/10 (Canh Thân) 16 25/10 (Tân Dậu) 17 26/10 (Nhâm Tuất) 18 27/10 (Quý Hợi) 19 28/10 (Giáp Tý) 20 29/10 (Ất Sửu) 21 30/10 (Bính Dần) 22 01/11 (Đinh Mão) 23 02/11 (Mậu Thìn) 24 03/11 (Kỷ Tị) 25 04/11 (Canh Ngọ) 26 05/11 (Tân Mùi) 27 06/11 (Nhâm Thân) 28 07/11 (Quý Dậu) 29 08/11 (Giáp Tuất) 30 09/11 (Ất Hợi) 31 10/11 (Bính Tý)