◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1962 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/11 (Kỷ Hợi) 02 25/11 (Canh Tý) 03 26/11 (Tân Sửu) 04 27/11 (Nhâm Dần) 05 28/11 (Quý Mão) 06 29/11 (Giáp Thìn) 07 01/12 (Ất Tị) 08 02/12 (Bính Ngọ) 09 03/12 (Đinh Mùi) 10 04/12 (Mậu Thân) 11 05/12 (Kỷ Dậu) 12 06/12 (Canh Tuất) 13 07/12 (Tân Hợi) 14 08/12 (Nhâm Tý) 15 09/12 (Quý Sửu) 16 10/12 (Giáp Dần) 17 11/12 (Ất Mão) 18 12/12 (Bính Thìn) 19 13/12 (Đinh Tị) 20 14/12 (Mậu Ngọ) 21 15/12 (Kỷ Mùi) 22 16/12 (Canh Thân) 23 17/12 (Tân Dậu) 24 18/12 (Nhâm Tuất) 25 19/12 (Quý Hợi) 26 20/12 (Giáp Tý) 27 21/12 (Ất Sửu) 28 22/12 (Bính Dần) 29 23/12 (Đinh Mão) 30 24/12 (Mậu Thìn) 31 25/12 (Kỷ Tị)