◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1972 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/11 (Tân Mão) 02 15/11 (Nhâm Thìn) 03 16/11 (Quý Tị) 04 17/11 (Giáp Ngọ) 05 18/11 (Ất Mùi) 06 19/11 (Bính Thân) 07 20/11 (Đinh Dậu) 08 21/11 (Mậu Tuất) 09 22/11 (Kỷ Hợi) 10 23/11 (Canh Tý) 11 24/11 (Tân Sửu) 12 25/11 (Nhâm Dần) 13 26/11 (Quý Mão) 14 27/11 (Giáp Thìn) 15 28/11 (Ất Tị) 16 29/11 (Bính Ngọ) 17 01/12 (Đinh Mùi) 18 02/12 (Mậu Thân) 19 03/12 (Kỷ Dậu) 20 04/12 (Canh Tuất) 21 05/12 (Tân Hợi) 22 06/12 (Nhâm Tý) 23 07/12 (Quý Sửu) 24 08/12 (Giáp Dần) 25 09/12 (Ất Mão) 26 10/12 (Bính Thìn) 27 11/12 (Đinh Tị) 28 12/12 (Mậu Ngọ) 29 13/12 (Kỷ Mùi) 30 14/12 (Canh Thân) 31 15/12 (Tân Dậu)