◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1973 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/11 (Đinh Dậu) 02 27/11 (Mậu Tuất) 03 28/11 (Kỷ Hợi) 04 29/11 (Canh Tý) 05 01/12 (Tân Sửu) 06 02/12 (Nhâm Dần) 07 03/12 (Quý Mão) 08 04/12 (Giáp Thìn) 09 05/12 (Ất Tị) 10 06/12 (Bính Ngọ) 11 07/12 (Đinh Mùi) 12 08/12 (Mậu Thân) 13 09/12 (Kỷ Dậu) 14 10/12 (Canh Tuất) 15 11/12 (Tân Hợi) 16 12/12 (Nhâm Tý) 17 13/12 (Quý Sửu) 18 14/12 (Giáp Dần) 19 15/12 (Ất Mão) 20 16/12 (Bính Thìn) 21 17/12 (Đinh Tị) 22 18/12 (Mậu Ngọ) 23 19/12 (Kỷ Mùi) 24 20/12 (Canh Thân) 25 21/12 (Tân Dậu) 26 22/12 (Nhâm Tuất) 27 23/12 (Quý Hợi) 28 24/12 (Giáp Tý) 29 25/12 (Ất Sửu) 30 26/12 (Bính Dần) 31 27/12 (Đinh Mão)