◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1974 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/12 (Nhâm Dần) 02 09/12 (Quý Mão) 03 10/12 (Giáp Thìn) 04 11/12 (Ất Tị) 05 12/12 (Bính Ngọ) 06 13/12 (Đinh Mùi) 07 14/12 (Mậu Thân) 08 15/12 (Kỷ Dậu) 09 16/12 (Canh Tuất) 10 17/12 (Tân Hợi) 11 18/12 (Nhâm Tý) 12 19/12 (Quý Sửu) 13 20/12 (Giáp Dần) 14 21/12 (Ất Mão) 15 22/12 (Bính Thìn) 16 23/12 (Đinh Tị) 17 24/12 (Mậu Ngọ) 18 25/12 (Kỷ Mùi) 19 26/12 (Canh Thân) 20 27/12 (Tân Dậu) 21 28/12 (Nhâm Tuất) 22 29/12 (Quý Hợi) 23 30/12 (Giáp Tý) 24 01/01 (Ất Sửu) 25 02/01 (Bính Dần) 26 03/01 (Đinh Mão) 27 04/01 (Mậu Thìn) 28 05/01 (Kỷ Tị) 29 06/01 (Canh Ngọ) 30 07/01 (Tân Mùi) 31 08/01 (Nhâm Thân)