◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1980 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/11 (Quý Dậu) 02 15/11 (Giáp Tuất) 03 16/11 (Ất Hợi) 04 17/11 (Bính Tý) 05 18/11 (Đinh Sửu) 06 19/11 (Mậu Dần) 07 20/11 (Kỷ Mão) 08 21/11 (Canh Thìn) 09 22/11 (Tân Tị) 10 23/11 (Nhâm Ngọ) 11 24/11 (Quý Mùi) 12 25/11 (Giáp Thân) 13 26/11 (Ất Dậu) 14 27/11 (Bính Tuất) 15 28/11 (Đinh Hợi) 16 29/11 (Mậu Tý) 17 30/11 (Kỷ Sửu) 18 01/12 (Canh Dần) 19 02/12 (Tân Mão) 20 03/12 (Nhâm Thìn) 21 04/12 (Quý Tị) 22 05/12 (Giáp Ngọ) 23 06/12 (Ất Mùi) 24 07/12 (Bính Thân) 25 08/12 (Đinh Dậu) 26 09/12 (Mậu Tuất) 27 10/12 (Kỷ Hợi) 28 11/12 (Canh Tý) 29 12/12 (Tân Sửu) 30 13/12 (Nhâm Dần) 31 14/12 (Quý Mão)