◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1981 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/11 (Kỷ Mão) 02 27/11 (Canh Thìn) 03 28/11 (Tân Tị) 04 29/11 (Nhâm Ngọ) 05 30/11 (Quý Mùi) 06 01/12 (Giáp Thân) 07 02/12 (Ất Dậu) 08 03/12 (Bính Tuất) 09 04/12 (Đinh Hợi) 10 05/12 (Mậu Tý) 11 06/12 (Kỷ Sửu) 12 07/12 (Canh Dần) 13 08/12 (Tân Mão) 14 09/12 (Nhâm Thìn) 15 10/12 (Quý Tị) 16 11/12 (Giáp Ngọ) 17 12/12 (Ất Mùi) 18 13/12 (Bính Thân) 19 14/12 (Đinh Dậu) 20 15/12 (Mậu Tuất) 21 16/12 (Kỷ Hợi) 22 17/12 (Canh Tý) 23 18/12 (Tân Sửu) 24 19/12 (Nhâm Dần) 25 20/12 (Quý Mão) 26 21/12 (Giáp Thìn) 27 22/12 (Ất Tị) 28 23/12 (Bính Ngọ) 29 24/12 (Đinh Mùi) 30 25/12 (Mậu Thân) 31 26/12 (Kỷ Dậu)