◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1983 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/11 (Kỷ Sửu) 02 19/11 (Canh Dần) 03 20/11 (Tân Mão) 04 21/11 (Nhâm Thìn) 05 22/11 (Quý Tị) 06 23/11 (Giáp Ngọ) 07 24/11 (Ất Mùi) 08 25/11 (Bính Thân) 09 26/11 (Đinh Dậu) 10 27/11 (Mậu Tuất) 11 28/11 (Kỷ Hợi) 12 29/11 (Canh Tý) 13 30/11 (Tân Sửu) 14 01/12 (Nhâm Dần) 15 02/12 (Quý Mão) 16 03/12 (Giáp Thìn) 17 04/12 (Ất Tị) 18 05/12 (Bính Ngọ) 19 06/12 (Đinh Mùi) 20 07/12 (Mậu Thân) 21 08/12 (Kỷ Dậu) 22 09/12 (Canh Tuất) 23 10/12 (Tân Hợi) 24 11/12 (Nhâm Tý) 25 12/12 (Quý Sửu) 26 13/12 (Giáp Dần) 27 14/12 (Ất Mão) 28 15/12 (Bính Thìn) 29 16/12 (Đinh Tị) 30 17/12 (Mậu Ngọ) 31 18/12 (Kỷ Mùi)