◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1991 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/11 (Tân Mùi) 02 17/11 (Nhâm Thân) 03 18/11 (Quý Dậu) 04 19/11 (Giáp Tuất) 05 20/11 (Ất Hợi) 06 21/11 (Bính Tý) 07 22/11 (Đinh Sửu) 08 23/11 (Mậu Dần) 09 24/11 (Kỷ Mão) 10 25/11 (Canh Thìn) 11 26/11 (Tân Tị) 12 27/11 (Nhâm Ngọ) 13 28/11 (Quý Mùi) 14 29/11 (Giáp Thân) 15 30/11 (Ất Dậu) 16 01/12 (Bính Tuất) 17 02/12 (Đinh Hợi) 18 03/12 (Mậu Tý) 19 04/12 (Kỷ Sửu) 20 05/12 (Canh Dần) 21 06/12 (Tân Mão) 22 07/12 (Nhâm Thìn) 23 08/12 (Quý Tị) 24 09/12 (Giáp Ngọ) 25 10/12 (Ất Mùi) 26 11/12 (Bính Thân) 27 12/12 (Đinh Dậu) 28 13/12 (Mậu Tuất) 29 14/12 (Kỷ Hợi) 30 15/12 (Canh Tý) 31 16/12 (Tân Sửu)