◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1994 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/11 (Đinh Hợi) 02 21/11 (Mậu Tý) 03 22/11 (Kỷ Sửu) 04 23/11 (Canh Dần) 05 24/11 (Tân Mão) 06 25/11 (Nhâm Thìn) 07 26/11 (Quý Tị) 08 27/11 (Giáp Ngọ) 09 28/11 (Ất Mùi) 10 29/11 (Bính Thân) 11 30/11 (Đinh Dậu) 12 01/12 (Mậu Tuất) 13 02/12 (Kỷ Hợi) 14 03/12 (Canh Tý) 15 04/12 (Tân Sửu) 16 05/12 (Nhâm Dần) 17 06/12 (Quý Mão) 18 07/12 (Giáp Thìn) 19 08/12 (Ất Tị) 20 09/12 (Bính Ngọ) 21 10/12 (Đinh Mùi) 22 11/12 (Mậu Thân) 23 12/12 (Kỷ Dậu) 24 13/12 (Canh Tuất) 25 14/12 (Tân Hợi) 26 15/12 (Nhâm Tý) 27 16/12 (Quý Sửu) 28 17/12 (Giáp Dần) 29 18/12 (Ất Mão) 30 19/12 (Bính Thìn) 31 20/12 (Đinh Tị)