◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1999 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/11 (Quý Sửu) 02 15/11 (Giáp Dần) 03 16/11 (Ất Mão) 04 17/11 (Bính Thìn) 05 18/11 (Đinh Tị) 06 19/11 (Mậu Ngọ) 07 20/11 (Kỷ Mùi) 08 21/11 (Canh Thân) 09 22/11 (Tân Dậu) 10 23/11 (Nhâm Tuất) 11 24/11 (Quý Hợi) 12 25/11 (Giáp Tý) 13 26/11 (Ất Sửu) 14 27/11 (Bính Dần) 15 28/11 (Đinh Mão) 16 29/11 (Mậu Thìn) 17 01/12 (Kỷ Tị) 18 02/12 (Canh Ngọ) 19 03/12 (Tân Mùi) 20 04/12 (Nhâm Thân) 21 05/12 (Quý Dậu) 22 06/12 (Giáp Tuất) 23 07/12 (Ất Hợi) 24 08/12 (Bính Tý) 25 09/12 (Đinh Sửu) 26 10/12 (Mậu Dần) 27 11/12 (Kỷ Mão) 28 12/12 (Canh Thìn) 29 13/12 (Tân Tị) 30 14/12 (Nhâm Ngọ) 31 15/12 (Quý Mùi)