◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2025 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/12 (Canh Ngọ) 02 03/12 (Tân Mùi) 03 04/12 (Nhâm Thân) 04 05/12 (Quý Dậu) 05 06/12 (Giáp Tuất) 06 07/12 (Ất Hợi) 07 08/12 (Bính Tý) 08 09/12 (Đinh Sửu) 09 10/12 (Mậu Dần) 10 11/12 (Kỷ Mão) 11 12/12 (Canh Thìn) 12 13/12 (Tân Tị) 13 14/12 (Nhâm Ngọ) 14 15/12 (Quý Mùi) 15 16/12 (Giáp Thân) 16 17/12 (Ất Dậu) 17 18/12 (Bính Tuất) 18 19/12 (Đinh Hợi) 19 20/12 (Mậu Tý) 20 21/12 (Kỷ Sửu) 21 22/12 (Canh Dần) 22 23/12 (Tân Mão) 23 24/12 (Nhâm Thìn) 24 25/12 (Quý Tị) 25 26/12 (Giáp Ngọ) 26 27/12 (Ất Mùi) 27 28/12 (Bính Thân) 28 29/12 (Đinh Dậu) 29 01/01 (Mậu Tuất) 30 02/01 (Kỷ Hợi) 31 03/01 (Canh Tý)