◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2030 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/11 (Bính Thân) 02 29/11 (Đinh Dậu) 03 30/11 (Mậu Tuất) 04 01/12 (Kỷ Hợi) 05 02/12 (Canh Tý) 06 03/12 (Tân Sửu) 07 04/12 (Nhâm Dần) 08 05/12 (Quý Mão) 09 06/12 (Giáp Thìn) 10 07/12 (Ất Tị) 11 08/12 (Bính Ngọ) 12 09/12 (Đinh Mùi) 13 10/12 (Mậu Thân) 14 11/12 (Kỷ Dậu) 15 12/12 (Canh Tuất) 16 13/12 (Tân Hợi) 17 14/12 (Nhâm Tý) 18 15/12 (Quý Sửu) 19 16/12 (Giáp Dần) 20 17/12 (Ất Mão) 21 18/12 (Bính Thìn) 22 19/12 (Đinh Tị) 23 20/12 (Mậu Ngọ) 24 21/12 (Kỷ Mùi) 25 22/12 (Canh Thân) 26 23/12 (Tân Dậu) 27 24/12 (Nhâm Tuất) 28 25/12 (Quý Hợi) 29 26/12 (Giáp Tý) 30 27/12 (Ất Sửu) 31 28/12 (Bính Dần)