◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2032 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/11 (Bính Ngọ) 02 20/11 (Đinh Mùi) 03 21/11 (Mậu Thân) 04 22/11 (Kỷ Dậu) 05 23/11 (Canh Tuất) 06 24/11 (Tân Hợi) 07 25/11 (Nhâm Tý) 08 26/11 (Quý Sửu) 09 27/11 (Giáp Dần) 10 28/11 (Ất Mão) 11 29/11 (Bính Thìn) 12 30/11 (Đinh Tị) 13 01/12 (Mậu Ngọ) 14 02/12 (Kỷ Mùi) 15 03/12 (Canh Thân) 16 04/12 (Tân Dậu) 17 05/12 (Nhâm Tuất) 18 06/12 (Quý Hợi) 19 07/12 (Giáp Tý) 20 08/12 (Ất Sửu) 21 09/12 (Bính Dần) 22 10/12 (Đinh Mão) 23 11/12 (Mậu Thìn) 24 12/12 (Kỷ Tị) 25 13/12 (Canh Ngọ) 26 14/12 (Tân Mùi) 27 15/12 (Nhâm Thân) 28 16/12 (Quý Dậu) 29 17/12 (Giáp Tuất) 30 18/12 (Ất Hợi) 31 19/12 (Bính Tý)