◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2038 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/11 (Mậu Dần) 02 27/11 (Kỷ Mão) 03 28/11 (Canh Thìn) 04 29/11 (Tân Tị) 05 01/12 (Nhâm Ngọ) 06 02/12 (Quý Mùi) 07 03/12 (Giáp Thân) 08 04/12 (Ất Dậu) 09 05/12 (Bính Tuất) 10 06/12 (Đinh Hợi) 11 07/12 (Mậu Tý) 12 08/12 (Kỷ Sửu) 13 09/12 (Canh Dần) 14 10/12 (Tân Mão) 15 11/12 (Nhâm Thìn) 16 12/12 (Quý Tị) 17 13/12 (Giáp Ngọ) 18 14/12 (Ất Mùi) 19 15/12 (Bính Thân) 20 16/12 (Đinh Dậu) 21 17/12 (Mậu Tuất) 22 18/12 (Kỷ Hợi) 23 19/12 (Canh Tý) 24 20/12 (Tân Sửu) 25 21/12 (Nhâm Dần) 26 22/12 (Quý Mão) 27 23/12 (Giáp Thìn) 28 24/12 (Ất Tị) 29 25/12 (Bính Ngọ) 30 26/12 (Đinh Mùi) 31 27/12 (Mậu Thân)