◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2052 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 30/11 (Tân Mão) 02 01/12 (Nhâm Thìn) 03 02/12 (Quý Tị) 04 03/12 (Giáp Ngọ) 05 04/12 (Ất Mùi) 06 05/12 (Bính Thân) 07 06/12 (Đinh Dậu) 08 07/12 (Mậu Tuất) 09 08/12 (Kỷ Hợi) 10 09/12 (Canh Tý) 11 10/12 (Tân Sửu) 12 11/12 (Nhâm Dần) 13 12/12 (Quý Mão) 14 13/12 (Giáp Thìn) 15 14/12 (Ất Tị) 16 15/12 (Bính Ngọ) 17 16/12 (Đinh Mùi) 18 17/12 (Mậu Thân) 19 18/12 (Kỷ Dậu) 20 19/12 (Canh Tuất) 21 20/12 (Tân Hợi) 22 21/12 (Nhâm Tý) 23 22/12 (Quý Sửu) 24 23/12 (Giáp Dần) 25 24/12 (Ất Mão) 26 25/12 (Bính Thìn) 27 26/12 (Đinh Tị) 28 27/12 (Mậu Ngọ) 29 28/12 (Kỷ Mùi) 30 29/12 (Canh Thân) 31 30/12 (Tân Dậu)