◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2063 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/12 (Kỷ Sửu) 02 04/12 (Canh Dần) 03 05/12 (Tân Mão) 04 06/12 (Nhâm Thìn) 05 07/12 (Quý Tị) 06 08/12 (Giáp Ngọ) 07 09/12 (Ất Mùi) 08 10/12 (Bính Thân) 09 11/12 (Đinh Dậu) 10 12/12 (Mậu Tuất) 11 13/12 (Kỷ Hợi) 12 14/12 (Canh Tý) 13 15/12 (Tân Sửu) 14 16/12 (Nhâm Dần) 15 17/12 (Quý Mão) 16 18/12 (Giáp Thìn) 17 19/12 (Ất Tị) 18 20/12 (Bính Ngọ) 19 21/12 (Đinh Mùi) 20 22/12 (Mậu Thân) 21 23/12 (Kỷ Dậu) 22 24/12 (Canh Tuất) 23 25/12 (Tân Hợi) 24 26/12 (Nhâm Tý) 25 27/12 (Quý Sửu) 26 28/12 (Giáp Dần) 27 29/12 (Ất Mão) 28 30/12 (Bính Thìn) 29 01/01 (Đinh Tị) 30 02/01 (Mậu Ngọ) 31 03/01 (Kỷ Mùi)