◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2068 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/11 (Ất Mão) 02 28/11 (Bính Thìn) 03 29/11 (Đinh Tị) 04 30/11 (Mậu Ngọ) 05 01/12 (Kỷ Mùi) 06 02/12 (Canh Thân) 07 03/12 (Tân Dậu) 08 04/12 (Nhâm Tuất) 09 05/12 (Quý Hợi) 10 06/12 (Giáp Tý) 11 07/12 (Ất Sửu) 12 08/12 (Bính Dần) 13 09/12 (Đinh Mão) 14 10/12 (Mậu Thìn) 15 11/12 (Kỷ Tị) 16 12/12 (Canh Ngọ) 17 13/12 (Tân Mùi) 18 14/12 (Nhâm Thân) 19 15/12 (Quý Dậu) 20 16/12 (Giáp Tuất) 21 17/12 (Ất Hợi) 22 18/12 (Bính Tý) 23 19/12 (Đinh Sửu) 24 20/12 (Mậu Dần) 25 21/12 (Kỷ Mão) 26 22/12 (Canh Thìn) 27 23/12 (Tân Tị) 28 24/12 (Nhâm Ngọ) 29 25/12 (Quý Mùi) 30 26/12 (Giáp Thân) 31 27/12 (Ất Dậu)