◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2082 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/12 (Kỷ Tị) 02 04/12 (Canh Ngọ) 03 05/12 (Tân Mùi) 04 06/12 (Nhâm Thân) 05 07/12 (Quý Dậu) 06 08/12 (Giáp Tuất) 07 09/12 (Ất Hợi) 08 10/12 (Bính Tý) 09 11/12 (Đinh Sửu) 10 12/12 (Mậu Dần) 11 13/12 (Kỷ Mão) 12 14/12 (Canh Thìn) 13 15/12 (Tân Tị) 14 16/12 (Nhâm Ngọ) 15 17/12 (Quý Mùi) 16 18/12 (Giáp Thân) 17 19/12 (Ất Dậu) 18 20/12 (Bính Tuất) 19 21/12 (Đinh Hợi) 20 22/12 (Mậu Tý) 21 23/12 (Kỷ Sửu) 22 24/12 (Canh Dần) 23 25/12 (Tân Mão) 24 26/12 (Nhâm Thìn) 25 27/12 (Quý Tị) 26 28/12 (Giáp Ngọ) 27 29/12 (Ất Mùi) 28 30/12 (Bính Thân) 29 01/01 (Đinh Dậu) 30 02/01 (Mậu Tuất) 31 03/01 (Kỷ Hợi)