◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2085 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/12 (Ất Dậu) 02 07/12 (Bính Tuất) 03 08/12 (Đinh Hợi) 04 09/12 (Mậu Tý) 05 10/12 (Kỷ Sửu) 06 11/12 (Canh Dần) 07 12/12 (Tân Mão) 08 13/12 (Nhâm Thìn) 09 14/12 (Quý Tị) 10 15/12 (Giáp Ngọ) 11 16/12 (Ất Mùi) 12 17/12 (Bính Thân) 13 18/12 (Đinh Dậu) 14 19/12 (Mậu Tuất) 15 20/12 (Kỷ Hợi) 16 21/12 (Canh Tý) 17 22/12 (Tân Sửu) 18 23/12 (Nhâm Dần) 19 24/12 (Quý Mão) 20 25/12 (Giáp Thìn) 21 26/12 (Ất Tị) 22 27/12 (Bính Ngọ) 23 28/12 (Đinh Mùi) 24 29/12 (Mậu Thân) 25 30/12 (Kỷ Dậu) 26 01/01 (Canh Tuất) 27 02/01 (Tân Hợi) 28 03/01 (Nhâm Tý) 29 04/01 (Quý Sửu) 30 05/01 (Giáp Dần) 31 06/01 (Ất Mão)