◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2112 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/12 (Ất Tị) 02 04/12 (Bính Ngọ) 03 05/12 (Đinh Mùi) 04 06/12 (Mậu Thân) 05 07/12 (Kỷ Dậu) 06 08/12 (Canh Tuất) 07 09/12 (Tân Hợi) 08 10/12 (Nhâm Tý) 09 11/12 (Quý Sửu) 10 12/12 (Giáp Dần) 11 13/12 (Ất Mão) 12 14/12 (Bính Thìn) 13 15/12 (Đinh Tị) 14 16/12 (Mậu Ngọ) 15 17/12 (Kỷ Mùi) 16 18/12 (Canh Thân) 17 19/12 (Tân Dậu) 18 20/12 (Nhâm Tuất) 19 21/12 (Quý Hợi) 20 22/12 (Giáp Tý) 21 23/12 (Ất Sửu) 22 24/12 (Bính Dần) 23 25/12 (Đinh Mão) 24 26/12 (Mậu Thìn) 25 27/12 (Kỷ Tị) 26 28/12 (Canh Ngọ) 27 29/12 (Tân Mùi) 28 30/12 (Nhâm Thân) 29 01/01 (Quý Dậu) 30 02/01 (Giáp Tuất) 31 03/01 (Ất Hợi)