◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 1965 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/12 (Bính Tuất) 02 01/01 (Đinh Hợi) 03 02/01 (Mậu Tý) 04 03/01 (Kỷ Sửu) 05 04/01 (Canh Dần) 06 05/01 (Tân Mão) 07 06/01 (Nhâm Thìn) 08 07/01 (Quý Tị) 09 08/01 (Giáp Ngọ) 10 09/01 (Ất Mùi) 11 10/01 (Bính Thân) 12 11/01 (Đinh Dậu) 13 12/01 (Mậu Tuất) 14 13/01 (Kỷ Hợi) 15 14/01 (Canh Tý) 16 15/01 (Tân Sửu) 17 16/01 (Nhâm Dần) 18 17/01 (Quý Mão) 19 18/01 (Giáp Thìn) 20 19/01 (Ất Tị) 21 20/01 (Bính Ngọ) 22 21/01 (Đinh Mùi) 23 22/01 (Mậu Thân) 24 23/01 (Kỷ Dậu) 25 24/01 (Canh Tuất) 26 25/01 (Tân Hợi) 27 26/01 (Nhâm Tý) 28 27/01 (Quý Sửu)