◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 1975 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/12 (Mậu Dần) 02 21/12 (Kỷ Mão) 03 22/12 (Canh Thìn) 04 23/12 (Tân Tị) 05 24/12 (Nhâm Ngọ) 06 25/12 (Quý Mùi) 07 26/12 (Giáp Thân) 08 27/12 (Ất Dậu) 09 28/12 (Bính Tuất) 10 29/12 (Đinh Hợi) 11 30/12 (Mậu Tý) 12 01/01 (Kỷ Sửu) 13 02/01 (Canh Dần) 14 03/01 (Tân Mão) 15 04/01 (Nhâm Thìn) 16 05/01 (Quý Tị) 17 06/01 (Giáp Ngọ) 18 07/01 (Ất Mùi) 19 08/01 (Bính Thân) 20 09/01 (Đinh Dậu) 21 10/01 (Mậu Tuất) 22 11/01 (Kỷ Hợi) 23 12/01 (Canh Tý) 24 13/01 (Tân Sửu) 25 14/01 (Nhâm Dần) 26 15/01 (Quý Mão) 27 16/01 (Giáp Thìn) 28 17/01 (Ất Tị)