◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 1982 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/01 (Ất Mão) 02 09/01 (Bính Thìn) 03 10/01 (Đinh Tị) 04 11/01 (Mậu Ngọ) 05 12/01 (Kỷ Mùi) 06 13/01 (Canh Thân) 07 14/01 (Tân Dậu) 08 15/01 (Nhâm Tuất) 09 16/01 (Quý Hợi) 10 17/01 (Giáp Tý) 11 18/01 (Ất Sửu) 12 19/01 (Bính Dần) 13 20/01 (Đinh Mão) 14 21/01 (Mậu Thìn) 15 22/01 (Kỷ Tị) 16 23/01 (Canh Ngọ) 17 24/01 (Tân Mùi) 18 25/01 (Nhâm Thân) 19 26/01 (Quý Dậu) 20 27/01 (Giáp Tuất) 21 28/01 (Ất Hợi) 22 29/01 (Bính Tý) 23 30/01 (Đinh Sửu) 24 01/02 (Mậu Dần) 25 02/02 (Kỷ Mão) 26 03/02 (Canh Thìn) 27 04/02 (Tân Tị) 28 05/02 (Nhâm Ngọ)