◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2026 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/12 (Bính Ngọ) 02 15/12 (Đinh Mùi) 03 16/12 (Mậu Thân) 04 17/12 (Kỷ Dậu) 05 18/12 (Canh Tuất) 06 19/12 (Tân Hợi) 07 20/12 (Nhâm Tý) 08 21/12 (Quý Sửu) 09 22/12 (Giáp Dần) 10 23/12 (Ất Mão) 11 24/12 (Bính Thìn) 12 25/12 (Đinh Tị) 13 26/12 (Mậu Ngọ) 14 27/12 (Kỷ Mùi) 15 28/12 (Canh Thân) 16 29/12 (Tân Dậu) 17 01/01 (Nhâm Tuất) 18 02/01 (Quý Hợi) 19 03/01 (Giáp Tý) 20 04/01 (Ất Sửu) 21 05/01 (Bính Dần) 22 06/01 (Đinh Mão) 23 07/01 (Mậu Thìn) 24 08/01 (Kỷ Tị) 25 09/01 (Canh Ngọ) 26 10/01 (Tân Mùi) 27 11/01 (Nhâm Thân) 28 12/01 (Quý Dậu)