◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2028 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/01 (Bính Thìn) 02 08/01 (Đinh Tị) 03 09/01 (Mậu Ngọ) 04 10/01 (Kỷ Mùi) 05 11/01 (Canh Thân) 06 12/01 (Tân Dậu) 07 13/01 (Nhâm Tuất) 08 14/01 (Quý Hợi) 09 15/01 (Giáp Tý) 10 16/01 (Ất Sửu) 11 17/01 (Bính Dần) 12 18/01 (Đinh Mão) 13 19/01 (Mậu Thìn) 14 20/01 (Kỷ Tị) 15 21/01 (Canh Ngọ) 16 22/01 (Tân Mùi) 17 23/01 (Nhâm Thân) 18 24/01 (Quý Dậu) 19 25/01 (Giáp Tuất) 20 26/01 (Ất Hợi) 21 27/01 (Bính Tý) 22 28/01 (Đinh Sửu) 23 29/01 (Mậu Dần) 24 30/01 (Kỷ Mão) 25 01/02 (Canh Thìn) 26 02/02 (Tân Tị) 27 03/02 (Nhâm Ngọ) 28 04/02 (Quý Mùi) 29 05/02 (Giáp Thân)