◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2055 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/01 (Mậu Dần) 02 06/01 (Kỷ Mão) 03 07/01 (Canh Thìn) 04 08/01 (Tân Tị) 05 09/01 (Nhâm Ngọ) 06 10/01 (Quý Mùi) 07 11/01 (Giáp Thân) 08 12/01 (Ất Dậu) 09 13/01 (Bính Tuất) 10 14/01 (Đinh Hợi) 11 15/01 (Mậu Tý) 12 16/01 (Kỷ Sửu) 13 17/01 (Canh Dần) 14 18/01 (Tân Mão) 15 19/01 (Nhâm Thìn) 16 20/01 (Quý Tị) 17 21/01 (Giáp Ngọ) 18 22/01 (Ất Mùi) 19 23/01 (Bính Thân) 20 24/01 (Đinh Dậu) 21 25/01 (Mậu Tuất) 22 26/01 (Kỷ Hợi) 23 27/01 (Canh Tý) 24 28/01 (Tân Sửu) 25 29/01 (Nhâm Dần) 26 01/02 (Quý Mão) 27 02/02 (Giáp Thìn) 28 03/02 (Ất Tị)