◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2065 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 26/12 (Tân Mùi) 02 27/12 (Nhâm Thân) 03 28/12 (Quý Dậu) 04 29/12 (Giáp Tuất) 05 01/01 (Ất Hợi) 06 02/01 (Bính Tý) 07 03/01 (Đinh Sửu) 08 04/01 (Mậu Dần) 09 05/01 (Kỷ Mão) 10 06/01 (Canh Thìn) 11 07/01 (Tân Tị) 12 08/01 (Nhâm Ngọ) 13 09/01 (Quý Mùi) 14 10/01 (Giáp Thân) 15 11/01 (Ất Dậu) 16 12/01 (Bính Tuất) 17 13/01 (Đinh Hợi) 18 14/01 (Mậu Tý) 19 15/01 (Kỷ Sửu) 20 16/01 (Canh Dần) 21 17/01 (Tân Mão) 22 18/01 (Nhâm Thìn) 23 19/01 (Quý Tị) 24 20/01 (Giáp Ngọ) 25 21/01 (Ất Mùi) 26 22/01 (Bính Thân) 27 23/01 (Đinh Dậu) 28 24/01 (Mậu Tuất)