◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2073 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/12 (Quý Sửu) 02 26/12 (Giáp Dần) 03 27/12 (Ất Mão) 04 28/12 (Bính Thìn) 05 29/12 (Đinh Tị) 06 30/12 (Mậu Ngọ) 07 01/01 (Kỷ Mùi) 08 02/01 (Canh Thân) 09 03/01 (Tân Dậu) 10 04/01 (Nhâm Tuất) 11 05/01 (Quý Hợi) 12 06/01 (Giáp Tý) 13 07/01 (Ất Sửu) 14 08/01 (Bính Dần) 15 09/01 (Đinh Mão) 16 10/01 (Mậu Thìn) 17 11/01 (Kỷ Tị) 18 12/01 (Canh Ngọ) 19 13/01 (Tân Mùi) 20 14/01 (Nhâm Thân) 21 15/01 (Quý Dậu) 22 16/01 (Giáp Tuất) 23 17/01 (Ất Hợi) 24 18/01 (Bính Tý) 25 19/01 (Đinh Sửu) 26 20/01 (Mậu Dần) 27 21/01 (Kỷ Mão) 28 22/01 (Canh Thìn)