◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2074 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/01 (Mậu Ngọ) 02 07/01 (Kỷ Mùi) 03 08/01 (Canh Thân) 04 09/01 (Tân Dậu) 05 10/01 (Nhâm Tuất) 06 11/01 (Quý Hợi) 07 12/01 (Giáp Tý) 08 13/01 (Ất Sửu) 09 14/01 (Bính Dần) 10 15/01 (Đinh Mão) 11 16/01 (Mậu Thìn) 12 17/01 (Kỷ Tị) 13 18/01 (Canh Ngọ) 14 19/01 (Tân Mùi) 15 20/01 (Nhâm Thân) 16 21/01 (Quý Dậu) 17 22/01 (Giáp Tuất) 18 23/01 (Ất Hợi) 19 24/01 (Bính Tý) 20 25/01 (Đinh Sửu) 21 26/01 (Mậu Dần) 22 27/01 (Kỷ Mão) 23 28/01 (Canh Thìn) 24 29/01 (Tân Tị) 25 30/01 (Nhâm Ngọ) 26 01/02 (Quý Mùi) 27 02/02 (Giáp Thân) 28 03/02 (Ất Dậu)