◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2080 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/01 (Kỷ Sửu) 02 12/01 (Canh Dần) 03 13/01 (Tân Mão) 04 14/01 (Nhâm Thìn) 05 15/01 (Quý Tị) 06 16/01 (Giáp Ngọ) 07 17/01 (Ất Mùi) 08 18/01 (Bính Thân) 09 19/01 (Đinh Dậu) 10 20/01 (Mậu Tuất) 11 21/01 (Kỷ Hợi) 12 22/01 (Canh Tý) 13 23/01 (Tân Sửu) 14 24/01 (Nhâm Dần) 15 25/01 (Quý Mão) 16 26/01 (Giáp Thìn) 17 27/01 (Ất Tị) 18 28/01 (Bính Ngọ) 19 29/01 (Đinh Mùi) 20 30/01 (Mậu Thân) 21 01/02 (Kỷ Dậu) 22 02/02 (Canh Tuất) 23 03/02 (Tân Hợi) 24 04/02 (Nhâm Tý) 25 05/02 (Quý Sửu) 26 06/02 (Giáp Dần) 27 07/02 (Ất Mão) 28 08/02 (Bính Thìn) 29 09/02 (Đinh Tị)