◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2083 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/12 (Ất Tị) 02 16/12 (Bính Ngọ) 03 17/12 (Đinh Mùi) 04 18/12 (Mậu Thân) 05 19/12 (Kỷ Dậu) 06 20/12 (Canh Tuất) 07 21/12 (Tân Hợi) 08 22/12 (Nhâm Tý) 09 23/12 (Quý Sửu) 10 24/12 (Giáp Dần) 11 25/12 (Ất Mão) 12 26/12 (Bính Thìn) 13 27/12 (Đinh Tị) 14 28/12 (Mậu Ngọ) 15 29/12 (Kỷ Mùi) 16 30/12 (Canh Thân) 17 01/01 (Tân Dậu) 18 02/01 (Nhâm Tuất) 19 03/01 (Quý Hợi) 20 04/01 (Giáp Tý) 21 05/01 (Ất Sửu) 22 06/01 (Bính Dần) 23 07/01 (Đinh Mão) 24 08/01 (Mậu Thìn) 25 09/01 (Kỷ Tị) 26 10/01 (Canh Ngọ) 27 11/01 (Tân Mùi) 28 12/01 (Nhâm Thân)