◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2088 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/01 (Tân Mùi) 02 10/01 (Nhâm Thân) 03 11/01 (Quý Dậu) 04 12/01 (Giáp Tuất) 05 13/01 (Ất Hợi) 06 14/01 (Bính Tý) 07 15/01 (Đinh Sửu) 08 16/01 (Mậu Dần) 09 17/01 (Kỷ Mão) 10 18/01 (Canh Thìn) 11 19/01 (Tân Tị) 12 20/01 (Nhâm Ngọ) 13 21/01 (Quý Mùi) 14 22/01 (Giáp Thân) 15 23/01 (Ất Dậu) 16 24/01 (Bính Tuất) 17 25/01 (Đinh Hợi) 18 26/01 (Mậu Tý) 19 27/01 (Kỷ Sửu) 20 28/01 (Canh Dần) 21 29/01 (Tân Mão) 22 01/02 (Nhâm Thìn) 23 02/02 (Quý Tị) 24 03/02 (Giáp Ngọ) 25 04/02 (Ất Mùi) 26 05/02 (Bính Thân) 27 06/02 (Đinh Dậu) 28 07/02 (Mậu Tuất) 29 08/02 (Kỷ Hợi)