◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2089 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/12 (Đinh Sửu) 02 22/12 (Mậu Dần) 03 23/12 (Kỷ Mão) 04 24/12 (Canh Thìn) 05 25/12 (Tân Tị) 06 26/12 (Nhâm Ngọ) 07 27/12 (Quý Mùi) 08 28/12 (Giáp Thân) 09 29/12 (Ất Dậu) 10 01/01 (Bính Tuất) 11 02/01 (Đinh Hợi) 12 03/01 (Mậu Tý) 13 04/01 (Kỷ Sửu) 14 05/01 (Canh Dần) 15 06/01 (Tân Mão) 16 07/01 (Nhâm Thìn) 17 08/01 (Quý Tị) 18 09/01 (Giáp Ngọ) 19 10/01 (Ất Mùi) 20 11/01 (Bính Thân) 21 12/01 (Đinh Dậu) 22 13/01 (Mậu Tuất) 23 14/01 (Kỷ Hợi) 24 15/01 (Canh Tý) 25 16/01 (Tân Sửu) 26 17/01 (Nhâm Dần) 27 18/01 (Quý Mão) 28 19/01 (Giáp Thìn)