◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2092 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/12 (Nhâm Thìn) 02 25/12 (Quý Tị) 03 26/12 (Giáp Ngọ) 04 27/12 (Ất Mùi) 05 28/12 (Bính Thân) 06 29/12 (Đinh Dậu) 07 01/01 (Mậu Tuất) 08 02/01 (Kỷ Hợi) 09 03/01 (Canh Tý) 10 04/01 (Tân Sửu) 11 05/01 (Nhâm Dần) 12 06/01 (Quý Mão) 13 07/01 (Giáp Thìn) 14 08/01 (Ất Tị) 15 09/01 (Bính Ngọ) 16 10/01 (Đinh Mùi) 17 11/01 (Mậu Thân) 18 12/01 (Kỷ Dậu) 19 13/01 (Canh Tuất) 20 14/01 (Tân Hợi) 21 15/01 (Nhâm Tý) 22 16/01 (Quý Sửu) 23 17/01 (Giáp Dần) 24 18/01 (Ất Mão) 25 19/01 (Bính Thìn) 26 20/01 (Đinh Tị) 27 21/01 (Mậu Ngọ) 28 22/01 (Kỷ Mùi) 29 23/01 (Canh Thân)