◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2093 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/01 (Mậu Tuất) 02 07/01 (Kỷ Hợi) 03 08/01 (Canh Tý) 04 09/01 (Tân Sửu) 05 10/01 (Nhâm Dần) 06 11/01 (Quý Mão) 07 12/01 (Giáp Thìn) 08 13/01 (Ất Tị) 09 14/01 (Bính Ngọ) 10 15/01 (Đinh Mùi) 11 16/01 (Mậu Thân) 12 17/01 (Kỷ Dậu) 13 18/01 (Canh Tuất) 14 19/01 (Tân Hợi) 15 20/01 (Nhâm Tý) 16 21/01 (Quý Sửu) 17 22/01 (Giáp Dần) 18 23/01 (Ất Mão) 19 24/01 (Bính Thìn) 20 25/01 (Đinh Tị) 21 26/01 (Mậu Ngọ) 22 27/01 (Kỷ Mùi) 23 28/01 (Canh Thân) 24 29/01 (Tân Dậu) 25 01/02 (Nhâm Tuất) 26 02/02 (Quý Hợi) 27 03/02 (Giáp Tý) 28 04/02 (Ất Sửu)