◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2104 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/01 (Giáp Ngọ) 02 06/01 (Ất Mùi) 03 07/01 (Bính Thân) 04 08/01 (Đinh Dậu) 05 09/01 (Mậu Tuất) 06 10/01 (Kỷ Hợi) 07 11/01 (Canh Tý) 08 12/01 (Tân Sửu) 09 13/01 (Nhâm Dần) 10 14/01 (Quý Mão) 11 15/01 (Giáp Thìn) 12 16/01 (Ất Tị) 13 17/01 (Bính Ngọ) 14 18/01 (Đinh Mùi) 15 19/01 (Mậu Thân) 16 20/01 (Kỷ Dậu) 17 21/01 (Canh Tuất) 18 22/01 (Tân Hợi) 19 23/01 (Nhâm Tý) 20 24/01 (Quý Sửu) 21 25/01 (Giáp Dần) 22 26/01 (Ất Mão) 23 27/01 (Bính Thìn) 24 28/01 (Đinh Tị) 25 29/01 (Mậu Ngọ) 26 01/02 (Kỷ Mùi) 27 02/02 (Canh Thân) 28 03/02 (Tân Dậu) 29 04/02 (Nhâm Tuất)