◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2113 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/12 (Nhâm Ngọ) 02 16/12 (Quý Mùi) 03 17/12 (Giáp Thân) 04 18/12 (Ất Dậu) 05 19/12 (Bính Tuất) 06 20/12 (Đinh Hợi) 07 21/12 (Mậu Tý) 08 22/12 (Kỷ Sửu) 09 23/12 (Canh Dần) 10 24/12 (Tân Mão) 11 25/12 (Nhâm Thìn) 12 26/12 (Quý Tị) 13 27/12 (Giáp Ngọ) 14 28/12 (Ất Mùi) 15 29/12 (Bính Thân) 16 01/01 (Đinh Dậu) 17 02/01 (Mậu Tuất) 18 03/01 (Kỷ Hợi) 19 04/01 (Canh Tý) 20 05/01 (Tân Sửu) 21 06/01 (Nhâm Dần) 22 07/01 (Quý Mão) 23 08/01 (Giáp Thìn) 24 09/01 (Ất Tị) 25 10/01 (Bính Ngọ) 26 11/01 (Đinh Mùi) 27 12/01 (Mậu Thân) 28 13/01 (Kỷ Dậu)