◄ LỊCH ÂM THÁNG 03 NĂM 1985 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/02 (Kỷ Hợi) 02 11/02 (Canh Tý) 03 12/02 (Tân Sửu) 04 13/02 (Nhâm Dần) 05 14/02 (Quý Mão) 06 15/02 (Giáp Thìn) 07 16/02 (Ất Tị) 08 17/02 (Bính Ngọ) 09 18/02 (Đinh Mùi) 10 19/02 (Mậu Thân) 11 20/02 (Kỷ Dậu) 12 21/02 (Canh Tuất) 13 22/02 (Tân Hợi) 14 23/02 (Nhâm Tý) 15 24/02 (Quý Sửu) 16 25/02 (Giáp Dần) 17 26/02 (Ất Mão) 18 27/02 (Bính Thìn) 19 28/02 (Đinh Tị) 20 29/02 (Mậu Ngọ) 21 01/02+ (Kỷ Mùi) 22 02/02+ (Canh Thân) 23 03/02+ (Tân Dậu) 24 04/02+ (Nhâm Tuất) 25 05/02+ (Quý Hợi) 26 06/02+ (Giáp Tý) 27 07/02+ (Ất Sửu) 28 08/02+ (Bính Dần) 29 09/02+ (Đinh Mão) 30 10/02+ (Mậu Thìn) 31 11/02+ (Kỷ Tị)