◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 1971 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/03 (Bính Thìn) 02 06/03 (Đinh Tị) 03 07/03 (Mậu Ngọ) 04 08/03 (Kỷ Mùi) 05 09/03 (Canh Thân) 06 10/03 (Tân Dậu) 07 11/03 (Nhâm Tuất) 08 12/03 (Quý Hợi) 09 13/03 (Giáp Tý) 10 14/03 (Ất Sửu) 11 15/03 (Bính Dần) 12 16/03 (Đinh Mão) 13 17/03 (Mậu Thìn) 14 18/03 (Kỷ Tị) 15 19/03 (Canh Ngọ) 16 20/03 (Tân Mùi) 17 21/03 (Nhâm Thân) 18 22/03 (Quý Dậu) 19 23/03 (Giáp Tuất) 20 24/03 (Ất Hợi) 21 25/03 (Bính Tý) 22 26/03 (Đinh Sửu) 23 27/03 (Mậu Dần) 24 28/03 (Kỷ Mão) 25 29/03 (Canh Thìn) 26 01/04 (Tân Tị) 27 02/04 (Nhâm Ngọ) 28 03/04 (Quý Mùi) 29 04/04 (Giáp Thân) 30 05/04 (Ất Dậu)