◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2001 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/03 (Giáp Ngọ) 02 09/03 (Ất Mùi) 03 10/03 (Bính Thân) 04 11/03 (Đinh Dậu) 05 12/03 (Mậu Tuất) 06 13/03 (Kỷ Hợi) 07 14/03 (Canh Tý) 08 15/03 (Tân Sửu) 09 16/03 (Nhâm Dần) 10 17/03 (Quý Mão) 11 18/03 (Giáp Thìn) 12 19/03 (Ất Tị) 13 20/03 (Bính Ngọ) 14 21/03 (Đinh Mùi) 15 22/03 (Mậu Thân) 16 23/03 (Kỷ Dậu) 17 24/03 (Canh Tuất) 18 25/03 (Tân Hợi) 19 26/03 (Nhâm Tý) 20 27/03 (Quý Sửu) 21 28/03 (Giáp Dần) 22 29/03 (Ất Mão) 23 01/04 (Bính Thìn) 24 02/04 (Đinh Tị) 25 03/04 (Mậu Ngọ) 26 04/04 (Kỷ Mùi) 27 05/04 (Canh Thân) 28 06/04 (Tân Dậu) 29 07/04 (Nhâm Tuất) 30 08/04 (Quý Hợi)