◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2023 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/02+ (Kỷ Sửu) 02 12/02+ (Canh Dần) 03 13/02+ (Tân Mão) 04 14/02+ (Nhâm Thìn) 05 15/02+ (Quý Tị) 06 16/02+ (Giáp Ngọ) 07 17/02+ (Ất Mùi) 08 18/02+ (Bính Thân) 09 19/02+ (Đinh Dậu) 10 20/02+ (Mậu Tuất) 11 21/02+ (Kỷ Hợi) 12 22/02+ (Canh Tý) 13 23/02+ (Tân Sửu) 14 24/02+ (Nhâm Dần) 15 25/02+ (Quý Mão) 16 26/02+ (Giáp Thìn) 17 27/02+ (Ất Tị) 18 28/02+ (Bính Ngọ) 19 29/02+ (Đinh Mùi) 20 01/03 (Mậu Thân) 21 02/03 (Kỷ Dậu) 22 03/03 (Canh Tuất) 23 04/03 (Tân Hợi) 24 05/03 (Nhâm Tý) 25 06/03 (Quý Sửu) 26 07/03 (Giáp Dần) 27 08/03 (Ất Mão) 28 09/03 (Bính Thìn) 29 10/03 (Đinh Tị) 30 11/03 (Mậu Ngọ)