◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/04 (Nhâm Ngọ) 02 03/04 (Quý Mùi) 03 04/04 (Giáp Thân) 04 05/04 (Ất Dậu) 05 06/04 (Bính Tuất) 06 07/04 (Đinh Hợi) 07 08/04 (Mậu Tý) 08 09/04 (Kỷ Sửu) 09 10/04 (Canh Dần) 10 11/04 (Tân Mão) 11 12/04 (Nhâm Thìn) 12 13/04 (Quý Tị) 13 14/04 (Giáp Ngọ) 14 15/04 (Ất Mùi) 15 16/04 (Bính Thân) 16 17/04 (Đinh Dậu) 17 18/04 (Mậu Tuất) 18 19/04 (Kỷ Hợi) 19 20/04 (Canh Tý) 20 21/04 (Tân Sửu) 21 22/04 (Nhâm Dần) 22 23/04 (Quý Mão) 23 24/04 (Giáp Thìn) 24 25/04 (Ất Tị) 25 26/04 (Bính Ngọ) 26 27/04 (Đinh Mùi) 27 28/04 (Mậu Thân) 28 29/04 (Kỷ Dậu) 29 01/05 (Canh Tuất) 30 02/05 (Tân Hợi)