◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2034 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/02 (Đinh Hợi) 02 14/02 (Mậu Tý) 03 15/02 (Kỷ Sửu) 04 16/02 (Canh Dần) 05 17/02 (Tân Mão) 06 18/02 (Nhâm Thìn) 07 19/02 (Quý Tị) 08 20/02 (Giáp Ngọ) 09 21/02 (Ất Mùi) 10 22/02 (Bính Thân) 11 23/02 (Đinh Dậu) 12 24/02 (Mậu Tuất) 13 25/02 (Kỷ Hợi) 14 26/02 (Canh Tý) 15 27/02 (Tân Sửu) 16 28/02 (Nhâm Dần) 17 29/02 (Quý Mão) 18 30/02 (Giáp Thìn) 19 01/03 (Ất Tị) 20 02/03 (Bính Ngọ) 21 03/03 (Đinh Mùi) 22 04/03 (Mậu Thân) 23 05/03 (Kỷ Dậu) 24 06/03 (Canh Tuất) 25 07/03 (Tân Hợi) 26 08/03 (Nhâm Tý) 27 09/03 (Quý Sửu) 28 10/03 (Giáp Dần) 29 11/03 (Ất Mão) 30 12/03 (Bính Thìn)