◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2035 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/02 (Nhâm Thìn) 02 24/02 (Quý Tị) 03 25/02 (Giáp Ngọ) 04 26/02 (Ất Mùi) 05 27/02 (Bính Thân) 06 28/02 (Đinh Dậu) 07 29/02 (Mậu Tuất) 08 01/03 (Kỷ Hợi) 09 02/03 (Canh Tý) 10 03/03 (Tân Sửu) 11 04/03 (Nhâm Dần) 12 05/03 (Quý Mão) 13 06/03 (Giáp Thìn) 14 07/03 (Ất Tị) 15 08/03 (Bính Ngọ) 16 09/03 (Đinh Mùi) 17 10/03 (Mậu Thân) 18 11/03 (Kỷ Dậu) 19 12/03 (Canh Tuất) 20 13/03 (Tân Hợi) 21 14/03 (Nhâm Tý) 22 15/03 (Quý Sửu) 23 16/03 (Giáp Dần) 24 17/03 (Ất Mão) 25 18/03 (Bính Thìn) 26 19/03 (Đinh Tị) 27 20/03 (Mậu Ngọ) 28 21/03 (Kỷ Mùi) 29 22/03 (Canh Thân) 30 23/03 (Tân Dậu)