◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2040 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/02 (Kỷ Mùi) 02 21/02 (Canh Thân) 03 22/02 (Tân Dậu) 04 23/02 (Nhâm Tuất) 05 24/02 (Quý Hợi) 06 25/02 (Giáp Tý) 07 26/02 (Ất Sửu) 08 27/02 (Bính Dần) 09 28/02 (Đinh Mão) 10 29/02 (Mậu Thìn) 11 01/03 (Kỷ Tị) 12 02/03 (Canh Ngọ) 13 03/03 (Tân Mùi) 14 04/03 (Nhâm Thân) 15 05/03 (Quý Dậu) 16 06/03 (Giáp Tuất) 17 07/03 (Ất Hợi) 18 08/03 (Bính Tý) 19 09/03 (Đinh Sửu) 20 10/03 (Mậu Dần) 21 11/03 (Kỷ Mão) 22 12/03 (Canh Thìn) 23 13/03 (Tân Tị) 24 14/03 (Nhâm Ngọ) 25 15/03 (Quý Mùi) 26 16/03 (Giáp Thân) 27 17/03 (Ất Dậu) 28 18/03 (Bính Tuất) 29 19/03 (Đinh Hợi) 30 20/03 (Mậu Tý)