◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2042 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/02+ (Kỷ Tị) 02 12/02+ (Canh Ngọ) 03 13/02+ (Tân Mùi) 04 14/02+ (Nhâm Thân) 05 15/02+ (Quý Dậu) 06 16/02+ (Giáp Tuất) 07 17/02+ (Ất Hợi) 08 18/02+ (Bính Tý) 09 19/02+ (Đinh Sửu) 10 20/02+ (Mậu Dần) 11 21/02+ (Kỷ Mão) 12 22/02+ (Canh Thìn) 13 23/02+ (Tân Tị) 14 24/02+ (Nhâm Ngọ) 15 25/02+ (Quý Mùi) 16 26/02+ (Giáp Thân) 17 27/02+ (Ất Dậu) 18 28/02+ (Bính Tuất) 19 29/02+ (Đinh Hợi) 20 01/03 (Mậu Tý) 21 02/03 (Kỷ Sửu) 22 03/03 (Canh Dần) 23 04/03 (Tân Mão) 24 05/03 (Nhâm Thìn) 25 06/03 (Quý Tị) 26 07/03 (Giáp Ngọ) 27 08/03 (Ất Mùi) 28 09/03 (Bính Thân) 29 10/03 (Đinh Dậu) 30 11/03 (Mậu Tuất)