◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2046 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/02 (Canh Dần) 02 26/02 (Tân Mão) 03 27/02 (Nhâm Thìn) 04 28/02 (Quý Tị) 05 29/02 (Giáp Ngọ) 06 01/03 (Ất Mùi) 07 02/03 (Bính Thân) 08 03/03 (Đinh Dậu) 09 04/03 (Mậu Tuất) 10 05/03 (Kỷ Hợi) 11 06/03 (Canh Tý) 12 07/03 (Tân Sửu) 13 08/03 (Nhâm Dần) 14 09/03 (Quý Mão) 15 10/03 (Giáp Thìn) 16 11/03 (Ất Tị) 17 12/03 (Bính Ngọ) 18 13/03 (Đinh Mùi) 19 14/03 (Mậu Thân) 20 15/03 (Kỷ Dậu) 21 16/03 (Canh Tuất) 22 17/03 (Tân Hợi) 23 18/03 (Nhâm Tý) 24 19/03 (Quý Sửu) 25 20/03 (Giáp Dần) 26 21/03 (Ất Mão) 27 22/03 (Bính Thìn) 28 23/03 (Đinh Tị) 29 24/03 (Mậu Ngọ) 30 25/03 (Kỷ Mùi)